bét tĩ
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng, thô tục):
- Xếp hạng cuối cùng, kém nhất: "bét tĩ" dùng để chỉ vị trí thấp nhất, kém cỏi nhất trong một nhóm, một cuộc thi hoặc một sự so sánh nào đó.
- Tệ hại, không ra gì: Từ này còn mang sắc thái mạnh, nhấn mạnh sự thua kém hoặc chất lượng rất tồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó chạy bét tĩ trong cuộc đua. (Nó về vị trí cuối cùng, chậm nhất trong cuộc thi chạy.)
- Đội bóng đó chơi bét tĩ giải năm nay. (Đội bóng đó có thành tích tệ nhất, xếp cuối bảng trong mùa giải.)
- Bài kiểm tra của nó điểm bét tĩ lớp. (Bài kiểm tra của nó có điểm số thấp nhất lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bét tĩ bét tàng": một biến thể nhấn mạnh, có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn mức độ kém cỏi, thấp kém.
- Làm ăn kiểu đó thì chỉ có bét tĩ bét tàng. (Cách làm ăn như vậy chắc chắn sẽ dẫn đến kết quả tồi tệ, thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bét (tính từ, thông tục): cuối cùng, kém nhất (ít thô tục hơn "bét tĩ").
- Xếp hạng bét bảng. (Xếp ở vị trí chót bảng.)
- Chót (tính từ): cuối cùng, thấp nhất.
- Hạng chót. (Vị trí cuối cùng.)
- Bết bát (tính từ): thảm hại, rất tệ (chỉ tình trạng chung).
- Kết quả học tập bết bát. (Kết quả học tập rất tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Thứ bét: vị trí cuối cùng.
- Chót bảng: xếp hạng cuối cùng trong danh sách.
- Kém nhất: có chất lượng thấp nhất.
Thành ngữ liên quan
- Bét như bét nát: nhấn mạnh mức độ kém cỏi, thất bại thảm hại.
- Thi đấu kiểu đó thì bét như bét nát là cái chắc. (Với cách thi đấu như vậy, việc thua thảm hại, về cuối là điều không thể tránh khỏi.)